Sữa Vinamilk có bao nhiêu calo?
Sữa Vinamilk chứa 88 calo mỗi phần ăn (4% giá trị hàng ngày 2.000 kcal), với 3,3g chất béo, 12,1g carbs và 8,8g protein. Dữ liệu dinh dưỡng này dựa trên phân tích bữa ăn bằng AI của SimpliFit.
Theo dõi bữa ăn dễ dàng với AI
Đừng đoán nữa. Chụp ảnh và nhận ước tính calo và macro ngay lập tức nhờ AI.
Sữa Vinamilk chứa bao nhiêu calo và chất dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng của Sữa Vinamilk trên 100 gram
Thành phần của Sữa Vinamilk
| Thành Phần | Lượng | Calo | Protein | Chất Béo | Carbs |
|---|---|---|---|---|---|
| Sữa tách bột/tiệt trùng không đường (Vinamilk) 220ml | 220g | 40 kcal | 4g | 1,5g | 5,5g |
Calo trong Sữa Vinamilk đến từ đâu
Sữa Vinamilk phù hợp như thế nào với chế độ ăn hàng ngày của bạn
| Chất dinh dưỡng | Lượng | % Giá Trị Hàng Ngày |
|---|---|---|
| Calo | 88 kcal | 4% |
| Protein | 8,8g | 18% |
| Chất Béo | 3,3g | 5% |
| Carbs | 12,1g | 4% |
Dựa trên chế độ ăn tham chiếu hàng ngày 2.000 kcal.
Mất bao lâu để đốt cháy lượng calo từ Sữa Vinamilk
Ước tính cho người nặng 70 kg (154 lb). Giá trị thực tế thay đổi theo cân nặng và cường độ.
Câu hỏi thường gặp về Sữa Vinamilk
Sữa Vinamilk chứa bao nhiêu calo?
Một phần đầy đủ Sữa Vinamilk chứa khoảng 88 kcal. Tổng trọng lượng phần ăn khoảng 220g. Trên 100 gram, đó là 40 kcal.
Sữa Vinamilk có tốt cho việc giảm cân không?
Sữa Vinamilk có mật độ calo thấp với 40 kcal trên 100g, là lựa chọn tuyệt vời để giảm cân. Thực phẩm dưới 150 kcal trên 100g cho phép bạn ăn những phần no bụng trong khi kiểm soát calo.
Sữa Vinamilk chứa bao nhiêu protein?
Một phần Sữa Vinamilk cung cấp khoảng 8,8g protein từ tổng trọng lượng phần ăn 220g. Đó là 4g protein trên 100g, chiếm khoảng 18% lượng khả năng hàng ngày được khuyến nghị là 50g.
Cách dễ nhất để theo dõi calo của Sữa Vinamilk là gì?
Cách dễ nhất để theo dõi Sữa Vinamilk là với SimpliFit. Chỉ cần chụp ảnh bữa ăn và AI sẽ ước tính ngay lập tức calo và macro — không cần tìm kiếm thủ công hay quét mã vạch.
Sữa Vinamilk so với các bữa ăn tương tự như thế nào?
| Bữa ăn | Khối lượng | Calo | Protein | so với món này |
|---|---|---|---|---|
| Ngũ cốc + sữa | 120g | 74.4 | 4g | -13 kcal, ít protein hơn |
| Gà hầm sả | 620g | 796.0 | 64,1g | +708 kcal, nhiều protein hơn |
| Cơm trắng | 160g | 208.0 | 4g | +120 kcal, ít protein hơn |
| Cơm trắng | 380g | 520.6 | 10,6g | +432 kcal, nhiều protein hơn |
| Cơm trắng | 350g | 455.0 | 8,8g | +367 kcal, cùng lượng protein |