Cà phê sữa đá có bao nhiêu calo?
Cà phê sữa đá chứa 85 calo mỗi phần ăn (4% giá trị hàng ngày 2.000 kcal), với 2,2g chất béo, 14,2g carbs và 2g protein. Dữ liệu dinh dưỡng này dựa trên phân tích bữa ăn bằng AI của SimpliFit.
Theo dõi bữa ăn dễ dàng với AI
Đừng đoán nữa. Chụp ảnh và nhận ước tính calo và macro ngay lập tức nhờ AI.
Cà phê sữa đá chứa bao nhiêu calo và chất dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng của Cà phê sữa đá trên 100 gram
Thành phần của Cà phê sữa đá
| Thành Phần | Lượng | Calo | Protein | Chất Béo | Carbs |
|---|---|---|---|---|---|
| Cà phê đen pha phin | 150g | 2 kcal | 0,1g | 0,1g | 0,3g |
| Sữa đặc có đường (lượng ít) | 25g | 328 kcal | 7,2g | 8,4g | 55,2g |
| Đá viên | 325g | 0 kcal | 0g | 0g | 0g |
| Nước lọc (pha cà phê) | 0g | 0 kcal | 0g | 0g | 0g |
Calo trong Cà phê sữa đá đến từ đâu
Cà phê sữa đá phù hợp như thế nào với chế độ ăn hàng ngày của bạn
| Chất dinh dưỡng | Lượng | % Giá Trị Hàng Ngày |
|---|---|---|
| Calo | 85 kcal | 4% |
| Protein | 2g | 4% |
| Chất Béo | 2,2g | 3% |
| Carbs | 14,2g | 5% |
Dựa trên chế độ ăn tham chiếu hàng ngày 2.000 kcal.
Mất bao lâu để đốt cháy lượng calo từ Cà phê sữa đá
Ước tính cho người nặng 70 kg (154 lb). Giá trị thực tế thay đổi theo cân nặng và cường độ.
Câu hỏi thường gặp về Cà phê sữa đá
Cà phê sữa đá chứa bao nhiêu calo?
Một phần đầy đủ Cà phê sữa đá chứa khoảng 85 kcal. Tổng trọng lượng phần ăn khoảng 500g. Trên 100 gram, đó là 17 kcal.
Cà phê sữa đá có tốt cho việc giảm cân không?
Cà phê sữa đá có mật độ calo thấp với 17 kcal trên 100g, là lựa chọn tuyệt vời để giảm cân. Thực phẩm dưới 150 kcal trên 100g cho phép bạn ăn những phần no bụng trong khi kiểm soát calo.
Cà phê sữa đá chứa bao nhiêu protein?
Một phần Cà phê sữa đá cung cấp khoảng 2g protein từ tổng trọng lượng phần ăn 500g. Đó là 0,4g protein trên 100g, chiếm khoảng 4% lượng khả năng hàng ngày được khuyến nghị là 50g.
Cách dễ nhất để theo dõi calo của Cà phê sữa đá là gì?
Cách dễ nhất để theo dõi Cà phê sữa đá là với SimpliFit. Chỉ cần chụp ảnh bữa ăn và AI sẽ ước tính ngay lập tức calo và macro — không cần tìm kiếm thủ công hay quét mã vạch.
Cà phê sữa đá so với các bữa ăn tương tự như thế nào?
| Bữa ăn | Khối lượng | Calo | Protein | so với món này |
|---|---|---|---|---|
| Cà phê sữa đá | 300g | 134.0 | 3,5g | +49 kcal, nhiều protein hơn |
| Cà phê sữa không đường | 500g | 138.4 | 6,7g | +53 kcal, nhiều protein hơn |
| Cà phê sữa đá | 400g | 165.0 | 4,3g | +80 kcal, nhiều protein hơn |
| Cà phê sữa đá | 560g | 206.0 | 5,2g | +121 kcal, nhiều protein hơn |
| Cà phê sữa đá | 385g | 180.0 | 7g | +95 kcal, nhiều protein hơn |