Ổi có bao nhiêu calo?
Ổi chứa 112 calo mỗi phần ăn (6% giá trị hàng ngày 2.000 kcal), với 1,6g chất béo, 28g carbs và 2,4g protein. Dữ liệu dinh dưỡng này dựa trên phân tích bữa ăn bằng AI của SimpliFit.
Theo dõi bữa ăn dễ dàng với AI
Đừng đoán nữa. Chụp ảnh và nhận ước tính calo và macro ngay lập tức nhờ AI.
Ổi chứa bao nhiêu calo và chất dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng của Ổi trên 100 gram
Thành phần của Ổi
| Thành Phần | Lượng | Calo | Protein | Chất Béo | Carbs |
|---|---|---|---|---|---|
| ổi (quả ổi trung bình) | 160g | 70 kcal | 1,5g | 1g | 17,5g |
Calo trong Ổi đến từ đâu
Ổi phù hợp như thế nào với chế độ ăn hàng ngày của bạn
| Chất dinh dưỡng | Lượng | % Giá Trị Hàng Ngày |
|---|---|---|
| Calo | 112 kcal | 6% |
| Protein | 2,4g | 5% |
| Chất Béo | 1,6g | 2% |
| Carbs | 28g | 9% |
Dựa trên chế độ ăn tham chiếu hàng ngày 2.000 kcal.
Mất bao lâu để đốt cháy lượng calo từ Ổi
Ước tính cho người nặng 70 kg (154 lb). Giá trị thực tế thay đổi theo cân nặng và cường độ.
Câu hỏi thường gặp về Ổi
Ổi chứa bao nhiêu calo?
Một phần đầy đủ Ổi chứa khoảng 112 kcal. Tổng trọng lượng phần ăn khoảng 160g. Trên 100 gram, đó là 70 kcal.
Ổi có tốt cho việc giảm cân không?
Ổi có mật độ calo thấp với 70 kcal trên 100g, là lựa chọn tuyệt vời để giảm cân. Thực phẩm dưới 150 kcal trên 100g cho phép bạn ăn những phần no bụng trong khi kiểm soát calo.
Ổi chứa bao nhiêu protein?
Một phần Ổi cung cấp khoảng 2,4g protein từ tổng trọng lượng phần ăn 160g. Đó là 1,5g protein trên 100g, chiếm khoảng 5% lượng khả năng hàng ngày được khuyến nghị là 50g.
Cách dễ nhất để theo dõi calo của Ổi là gì?
Cách dễ nhất để theo dõi Ổi là với SimpliFit. Chỉ cần chụp ảnh bữa ăn và AI sẽ ước tính ngay lập tức calo và macro — không cần tìm kiếm thủ công hay quét mã vạch.
Ổi so với các bữa ăn tương tự như thế nào?
| Bữa ăn | Khối lượng | Calo | Protein | so với món này |
|---|---|---|---|---|
| Chuối chín | 240g | 213.6 | 2,9g | +101 kcal, nhiều protein hơn |
| Trứng 2 quả | 100g | 155.0 | 13g | +43 kcal, nhiều protein hơn |
| Nho đỏ | 20g | 23.0 | 0g | -89 kcal, ít protein hơn |
| Ổi tươi | 40g | 24.0 | 0,6g | -88 kcal, ít protein hơn |
| Táo đỏ | 200g | 104.0 | 0,5g | -8 kcal, ít protein hơn |