Kem ốc quế có bao nhiêu calo?
Kem ốc quế chứa 292 calo mỗi phần ăn (15% giá trị hàng ngày 2.000 kcal), với 14,5g chất béo, 36,8g carbs và 4,3g protein. Dữ liệu dinh dưỡng này dựa trên phân tích bữa ăn bằng AI của SimpliFit.
Theo dõi bữa ăn dễ dàng với AI
Đừng đoán nữa. Chụp ảnh và nhận ước tính calo và macro ngay lập tức nhờ AI.
Kem ốc quế chứa bao nhiêu calo và chất dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng của Kem ốc quế trên 100 gram
Thành phần của Kem ốc quế
| Thành Phần | Lượng | Calo | Protein | Chất Béo | Carbs |
|---|---|---|---|---|---|
| Kem kem que (dâu và vani) - phần kem | 105g | 209,5 kcal | 3g | 11g | 27g |
| Ống nón bánh quế (waffle cone) | 15g | 480 kcal | 8g | 20g | 56g |
Calo trong Kem ốc quế đến từ đâu
Kem ốc quế phù hợp như thế nào với chế độ ăn hàng ngày của bạn
| Chất dinh dưỡng | Lượng | % Giá Trị Hàng Ngày |
|---|---|---|
| Calo | 292 kcal | 15% |
| Protein | 4,3g | 9% |
| Chất Béo | 14,5g | 22% |
| Carbs | 36,8g | 12% |
Dựa trên chế độ ăn tham chiếu hàng ngày 2.000 kcal.
Mất bao lâu để đốt cháy lượng calo từ Kem ốc quế
Ước tính cho người nặng 70 kg (154 lb). Giá trị thực tế thay đổi theo cân nặng và cường độ.
Câu hỏi thường gặp về Kem ốc quế
Kem ốc quế chứa bao nhiêu calo?
Một phần đầy đủ Kem ốc quế chứa khoảng 292 kcal. Tổng trọng lượng phần ăn khoảng 120g. Trên 100 gram, đó là 243,3 kcal.
Kem ốc quế có tốt cho việc giảm cân không?
Kem ốc quế có mật độ calo trung bình với 243,3 kcal trên 100g. Nó có thể phù hợp với chế độ giảm cân khi ăn với khẩu phần hợp lý. Kết hợp với rau hoặc salad để tăng lượng mà không thêm nhiều calo.
Kem ốc quế chứa bao nhiêu protein?
Một phần Kem ốc quế cung cấp khoảng 4,3g protein từ tổng trọng lượng phần ăn 120g. Đó là 3,6g protein trên 100g, chiếm khoảng 9% lượng khả năng hàng ngày được khuyến nghị là 50g.
Cách dễ nhất để theo dõi calo của Kem ốc quế là gì?
Cách dễ nhất để theo dõi Kem ốc quế là với SimpliFit. Chỉ cần chụp ảnh bữa ăn và AI sẽ ước tính ngay lập tức calo và macro — không cần tìm kiếm thủ công hay quét mã vạch.
Kem ốc quế so với các bữa ăn tương tự như thế nào?
| Bữa ăn | Khối lượng | Calo | Protein | so với món này |
|---|---|---|---|---|
| Bánh bông lan | 85g | 290.0 | 4g | -2 kcal, ít protein hơn |
| Trà sữa trân châu | 430g | 470.0 | 8,3g | +178 kcal, nhiều protein hơn |
| Bánh bông lan | 140g | 490.0 | 5g | +198 kcal, nhiều protein hơn |
| Bánh cuốn trộn | 390g | 636.0 | 25,3g | +344 kcal, nhiều protein hơn |
| Bánh mì | 140g | 366.0 | 9,6g | +74 kcal, nhiều protein hơn |